原纖維溶解

nguyên tiêm duy dong giải

Hán Việt: nguyên tiêm duy dong giải

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (tiêm) + (duy) + (dong) + (giải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui fibrillolysis