原纖維形成

nguyên tiêm duy hình thành

Hán Việt: nguyên tiêm duy hình thành

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (tiêm) + (duy) + (hình) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui fibrillogenesis