原節肢動物
nguyên tiết chi động vật
Hán Việt: nguyên tiết chi động vật
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 節 (tiết) + 肢 (chi) + 動 (động) + 物 (vật)
Nghĩa
Eng
- Cihui protoarthropodan
Hán Việt: nguyên tiết chi động vật
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 節 (tiết) + 肢 (chi) + 動 (động) + 物 (vật)