原蚤狀幼體

nguyên tảo trạng ấu thể

Hán Việt: nguyên tảo trạng ấu thể

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (tảo) + (trạng) + (ấu) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui protozoea