原谷樹箭毒
nguyên cốc thụ tiến độc
Hán Việt: nguyên cốc thụ tiến độc
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 谷 (cốc) + 樹 (thụ) + 箭 (tiến) + 毒 (độc)
Nghĩa
Eng
- Cihui protochondocurarine
Hán Việt: nguyên cốc thụ tiến độc
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 谷 (cốc) + 樹 (thụ) + 箭 (tiến) + 毒 (độc)