原體腔動物
nguyên thể khang động vật
Hán Việt: nguyên thể khang động vật
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 體 (thể) + 腔 (khang) + 動 (động) + 物 (vật)
Nghĩa
Eng
- Cihui protocoelomata
Hán Việt: nguyên thể khang động vật
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 體 (thể) + 腔 (khang) + 動 (động) + 物 (vật)