厨房女帮工 chú fáng nǚ bāng gōng·trù phòng nữ bang công Hán Việt: trù phòng nữ bang công · Pinyin: chú fáng nǚ bāng gōng Tổng quan Cấu tạo: 廚 (trù) + 房 (phòng) + 女 (nữ) + 幫 (bang) + 工 (công)Pinyinchú fáng nǚ bāng gōngHán Việttrù phòng nữ bang côngCấu tạo廚 + 房 + 女 + 幫 + 工 · trù + phòng + nữ + bang + công nghĩa thành phần: trù + phòng + nữ + bang + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người giúp việc bếpĐứcHandedict Küchenhilfe Từ liên quan Gần nghĩa厨房用的 · 厨房用磅秤 · 厨房女佣 · 厨房用具 · 厨房用油 · 厨房用纸 · 厨房电器 · 帮工搭套