厭棄

yàn qìyếm khí

Hán Việt: yếm khí · Pinyin: yàn qì

Tổng quan

chán ghét mà vứt bỏ. đối với những bạn có khuyết điểm, không nên xa lánh mà phải nhiệt tình giúp đỡ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.厌恶而嫌弃。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

由厭惡而放棄。如:「我們萬萬沒想到,如此樂觀的人竟然會厭棄人世。」

Cấu tạo: 厭 (yếm) + 棄 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghê tởm
  • Cihui cự tuyệt
  • Biên soạn 厭棄 yànqì v. 1. reject; loathe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由厭惡而放棄。如:「我們萬萬沒想到,如此樂觀的人竟然會厭棄人世。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.厌恶而嫌弃。

Eng

  • JMdict abandonment
  • JMdict rejection
  • Cihui to spurn; to reject

Đức

  • Handedict nicht gefallen

ja

  • JMdict 厭棄(えんき)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

唾弃 · 鄙弃

Từ trái nghĩa

依恋 · 爱好 · 留恋