厭舊喜新

yàn jiù xǐ xīn yếm cựu hỉ tân

Hán Việt: yếm cựu hỉ tân · Pinyin: yàn jiù xǐ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (yếm) + (cựu) + (hỉ) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喜新厭舊。如:「他會不斷的換工作,全因厭舊喜新的個性。」

Eng

  • Cihui 厭舊喜新 ànjiùxǐxīn f.e. dislike the old and delight in the new

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

喜新厌旧