厲害關系人 lì hài guān xì rén · lệ hại quan hệ nhân Hán Việt: lệ hại quan hệ nhân · Pinyin: lì hài guān xì rén Tổng quan Cấu tạo: 厲 (lệ) + 害 (hại) + 關 (quan) + 系 (hệ) + 人 (nhân)Pinyinlì hài guān xì rénHán Việtlệ hại quan hệ nhânCấu tạo厲 + 害 + 關 + 系 + 人 · lệ + hại + quan + hệ + nhân nghĩa thành phần: lệ + hại + quan + hệ + nhân