去伪存真 khứ ngụy tồn chân Hán Việt: khứ ngụy tồn chân Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 伪 (ngụy) + 存 (tồn) + 真 (chân)Hán Việtkhứ ngụy tồn chânCấu tạo去 + 伪 + 存 + 真 · khứ + ngụy + tồn + chân nghĩa thành phần: khứ + ngụy + tồn + chân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 去除虛偽的,保留真實的。《續傳燈錄.卷一二.和州褒禪溥禪師》:「權衡在手,明鏡當臺,可以摧邪輔正,可以去偽存真。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa去粗取精 · 披沙拣金