去粗取精

qù cū qǔ jīng khứ thô thủ tinh

Hán Việt: khứ thô thủ tinh · Pinyin: qù cū qǔ jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (thô) + (thủ) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 去除粗糙的部分,留取精華。如:「引用文獻宜去粗取精,去偽存真。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 除去粗糙的部分,留取其精华。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.去掉粗糙的部分,留取其精华。
  • Tân Hoa Tự Điển 除去杂质,留取精华。

Eng

  • Cihui 去粗取精 ùcūqǔjīng f.e. discard the dross and select the essential

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

去偽存真 · 披沙拣金