去加重器件 khứ gia trọng khí kiện Hán Việt: khứ gia trọng khí kiện Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 加 (gia) + 重 (trọng) + 器 (khí) + 件 (kiện)Hán Việtkhứ gia trọng khí kiệnCấu tạo去 + 加 + 重 + 器 + 件 · khứ + gia + trọng + khí + kiện nghĩa thành phần: khứ + gia + trọng + khí + kiện Nghĩa EngCihui deac