去勢的動物 qù shì de dòng wù · khứ thế đích động vật Hán Việt: khứ thế đích động vật · Pinyin: qù shì de dòng wù Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 勢 (thế) + 的 (đích) + 動 (động) + 物 (vật)Pinyinqù shì de dòng wùHán Việtkhứ thế đích động vậtCấu tạo去 + 勢 + 的 + 動 + 物 · khứ + thế + đích + động + vật nghĩa thành phần: khứ + thế + đích + động + vật