去參加舞會 khứ tham gia vũ hội Hán Việt: khứ tham gia vũ hội Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 參 (tham) + 加 (gia) + 舞 (vũ) + 會 (hội)Hán Việtkhứ tham gia vũ hộiCấu tạo去 + 參 + 加 + 舞 + 會 · khứ + tham + gia + vũ + hội nghĩa thành phần: khứ + tham + gia + vũ + hội Nghĩa EngCihui go the hop