去商店購物

khứ thương điếm cấu vật

Hán Việt: khứ thương điếm cấu vật

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (thương) + (điếm) + (cấu) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui go shopping