去氫鉤藤鹼 khứ khinh câu đằng dảm Hán Việt: khứ khinh câu đằng dảm Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 氫 (khinh) + 鉤 (câu) + 藤 (đằng) + 鹼 (dảm)Hán Việtkhứ khinh câu đằng dảmCấu tạo去 + 氫 + 鉤 + 藤 + 鹼 · khứ + khinh + câu + đằng + dảm nghĩa thành phần: khứ + khinh + câu + đằng + dảm Nghĩa EngCihui corynoxeine