去氫貝母鹼

khứ khinh bối mẫu dảm

Hán Việt: khứ khinh bối mẫu dảm

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (khinh) + (bối) + (mẫu) + (dảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui fritillarine