去活化作用

khứ hoạt hóa tác dụng

Hán Việt: khứ hoạt hóa tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (hoạt) + (hóa) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 去活化作用 ùhuóhuà zuòyòng n. deactivation