去溝道效應 khứ câu đạo hiệu ứng Hán Việt: khứ câu đạo hiệu ứng Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 溝 (câu) + 道 (đạo) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Hán Việtkhứ câu đạo hiệu ứngCấu tạo去 + 溝 + 道 + 效 + 應 · khứ + câu + đạo + hiệu + ứng nghĩa thành phần: khứ + câu + đạo + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui dechannelling