去甲偽麻黃鹼
khứ giáp ngụy ma hoàng dảm
Hán Việt: khứ giáp ngụy ma hoàng dảm · Pinyin: qù jiǎ wěi má huáng jiǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 去 (khứ) + 甲 (giáp) + 偽 (ngụy) + 麻 (ma) + 黃 (hoàng) + 鹼 (dảm)
Hán Việt: khứ giáp ngụy ma hoàng dảm · Pinyin: qù jiǎ wěi má huáng jiǎn
Cấu tạo: 去 (khứ) + 甲 (giáp) + 偽 (ngụy) + 麻 (ma) + 黃 (hoàng) + 鹼 (dảm)