去甲利福平 khứ giáp lợi phúc bình Hán Việt: khứ giáp lợi phúc bình Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 甲 (giáp) + 利 (lợi) + 福 (phúc) + 平 (bình)Hán Việtkhứ giáp lợi phúc bìnhCấu tạo去 + 甲 + 利 + 福 + 平 · khứ + giáp + lợi + phúc + bình nghĩa thành phần: khứ + giáp + lợi + phúc + bình Nghĩa EngCihui demethylrifampicine