去甲四環素 khứ giáp tứ hoàn tố Hán Việt: khứ giáp tứ hoàn tố Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 甲 (giáp) + 四 (tứ) + 環 (hoàn) + 素 (tố)Hán Việtkhứ giáp tứ hoàn tốCấu tạo去 + 甲 + 四 + 環 + 素 · khứ + giáp + tứ + hoàn + tố nghĩa thành phần: khứ + giáp + tứ + hoàn + tố Nghĩa EngCihui demecycline