去甲基菸鹼 khứ giáp cơ ư dảm Hán Việt: khứ giáp cơ ư dảm Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 甲 (giáp) + 基 (cơ) + 菸 (ư) + 鹼 (dảm)Hán Việtkhứ giáp cơ ư dảmCấu tạo去 + 甲 + 基 + 菸 + 鹼 · khứ + giáp + cơ + ư + dảm nghĩa thành phần: khứ + giáp + cơ + ư + dảm Nghĩa EngCihui nornicotine