去甲新福林 khứ giáp tân phúc lâm Hán Việt: khứ giáp tân phúc lâm Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 甲 (giáp) + 新 (tân) + 福 (phúc) + 林 (lâm)Hán Việtkhứ giáp tân phúc lâmCấu tạo去 + 甲 + 新 + 福 + 林 · khứ + giáp + tân + phúc + lâm nghĩa thành phần: khứ + giáp + tân + phúc + lâm Nghĩa EngCihui demethylneosynephrine