去甲絡石甙 Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 甲 (giáp) + 絡 (lạc) + 石 (thạch) + 甙Cấu tạo去 + 甲 + 絡 + 石 + 甙 Nghĩa EngCihui nortracheloside