去甲血根鹼 khứ giáp huyết căn dảm Hán Việt: khứ giáp huyết căn dảm Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 甲 (giáp) + 血 (huyết) + 根 (căn) + 鹼 (dảm)Hán Việtkhứ giáp huyết căn dảmCấu tạo去 + 甲 + 血 + 根 + 鹼 · khứ + giáp + huyết + căn + dảm nghĩa thành phần: khứ + giáp + huyết + căn + dảm Nghĩa EngCihui norsanguinarine