去甲那可丁 khứ giáp na khả đinh Hán Việt: khứ giáp na khả đinh Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 甲 (giáp) + 那 (na) + 可 (khả) + 丁 (đinh)Hán Việtkhứ giáp na khả đinhCấu tạo去 + 甲 + 那 + 可 + 丁 · khứ + giáp + na + khả + đinh nghĩa thành phần: khứ + giáp + na + khả + đinh Nghĩa EngCihui nornarcotine