去礦化作用 khứ quáng hóa tác dụng Hán Việt: khứ quáng hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 礦 (quáng) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtkhứ quáng hóa tác dụngCấu tạo去 + 礦 + 化 + 作 + 用 · khứ + quáng + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: khứ + quáng + hóa + tác + dụng Nghĩa EngCihui demineralisation