去離子裝置 khứ li tử trang trí Hán Việt: khứ li tử trang trí Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 離 (li) + 子 (tử) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtkhứ li tử trang tríCấu tạo去 + 離 + 子 + 裝 + 置 · khứ + li + tử + trang + trí nghĩa thành phần: khứ + li + tử + trang + trí Nghĩa EngCihui deionizer