去穩定作用 khứ ổn định tác dụng Hán Việt: khứ ổn định tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtkhứ ổn định tác dụngCấu tạo去 + 穩 + 定 + 作 + 用 · khứ + ổn + định + tác + dụng nghĩa thành phần: khứ + ổn + định + tác + dụng Nghĩa EngCihui 去穩定作用 ùwěndìng zuòyòng n. destabilization