去見馬克思 qù jiàn mǎ kè sī · khứ kiến mã khắc tư Hán Việt: khứ kiến mã khắc tư · Pinyin: qù jiàn mǎ kè sī Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 見 (kiến) + 馬 (mã) + 克 (khắc) + 思 (tư)Pinyinqù jiàn mǎ kè sīHán Việtkhứ kiến mã khắc tưCấu tạo去 + 見 + 馬 + 克 + 思 · khứ + kiến + mã + khắc + tư nghĩa thành phần: khứ + kiến + mã + khắc + tư