去角的牲畜 khứ giác đích sinh súc Hán Việt: khứ giác đích sinh súc Tổng quan Cấu tạo: 去 (khứ) + 角 (giác) + 的 (đích) + 牲 (sinh) + 畜 (súc)Hán Việtkhứ giác đích sinh súcCấu tạo去 + 角 + 的 + 牲 + 畜 · khứ + giác + đích + sinh + súc nghĩa thành phần: khứ + giác + đích + sinh + súc Nghĩa EngCihui mulley