县佰 xiàn bǎi·huyền bách Hán Việt: huyền bách · Pinyin: xiàn bǎi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.恶霸。 Cấu tạo: 縣 (huyền) + 佰 (bách)Pinyinxiàn bǎiHán Việthuyền báchCấu tạo縣 + 佰 · huyền + bách nghĩa thành phần: huyền + bách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.恶霸。 Từ liên quan Gần nghĩa县丞 · 县令 · 县份 · 县名 · 县地 · 县城 · 县域 · 县委