县斾 xiàn pèi·huyền bái Hán Việt: huyền bái · Pinyin: xiàn pèi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旗帜悬空随风飘荡。喻心神不定。 Cấu tạo: 縣 (huyền) + 斾 (bái)Pinyinxiàn pèiHán Việthuyền báiCấu tạo縣 + 斾 · huyền + bái nghĩa thành phần: huyền + bái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.旗帜悬空随风飘荡。喻心神不定。 Từ liên quan Gần nghĩa县丞 · 县令 · 县份 · 县名 · 县地 · 县城 · 县域 · 县委