参政苏辙居士
tham chánh tô triệt cư sĩ
Hán Việt: tham chánh tô triệt cư sĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 参 (tham) + 政 (chánh) + 苏 (tô) + 辙 (triệt) + 居 (cư) + 士 (sĩ)
Hán Việt: tham chánh tô triệt cư sĩ
Cấu tạo: 参 (tham) + 政 (chánh) + 苏 (tô) + 辙 (triệt) + 居 (cư) + 士 (sĩ)