参数驱动 tham sổ khu động Hán Việt: tham sổ khu động Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 數 (sổ) + 驅 (khu) + 動 (động)Hán Việttham sổ khu độngTừ loạitínhCấu tạo參 + 數 + 驅 + 動 · tham + sổ + khu + động nghĩa thành phần: tham + sổ + khu + động Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dựa trên tham sốMainlandKaggle Zh-Vi parameter-drivenEngCihui parameter-driven Từ liên quan Gần nghĩa参数化法 · 驱动程序 · 参数化 · 参数的 · 驱动力 · 驱动器 · 驱动轮 · 参数估计