驱动轮 qū dòng lún·khu động luân Hán Việt: khu động luân · Pinyin: qū dòng lún Tổng quan bánh xe dẫn động Cấu tạo: 驅 (khu) + 動 (động) + 輪 (luân)Pinyinqū dòng lúnHán Việtkhu động luânCấu tạo驅 + 動 + 輪 · khu + động + luân nghĩa thành phần: khu + động + luân Nghĩa ViệtTần suất từ bánh xe dẫn độngEngCihui drive wheelTần suất từ drive wheel Từ liên quan Gần nghĩa驱动力 · 驱动器 · 动轮 · 動輪 · 驱动 · 驱动程序 · 驱动盖 · 驱动站