驱动程序

qū dòng chéng xùkhu động trình tự

Hán Việt: khu động trình tự · Pinyin: qū dòng chéng xù

Tổng quan

trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính)

Cấu tạo: 驅 (khu) + 動 (động) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ khiển trình; driver; người lái

Eng

  • Cihui device driver (computing software)
  • Tần suất từ device driver (computing software)

Đức

  • Handedict Treiber, Gerätetreiber, Treiberprogramm, Treibersoftware (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调 · 程序包