驱动力

qū dòng lìkhu động lực

Hán Việt: khu động lực · Pinyin: qū dòng lì

Tổng quan

động lực

Cấu tạo: 驅 (khu) + 動 (động) + 力 (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui driving force

Từ liên quan

Gần nghĩa

动力化 · 动力学 · 动力机 · 动力的 · 动力计 · 動力機 · 驱动器 · 驱动轮