參見機器目錄
tham kiến ki khí mục lục
Hán Việt: tham kiến ki khí mục lục · Pinyin: cān jiàn jī qì mù lù
Tổng quan
Cấu tạo: 參 (tham) + 見 (kiến) + 機 (ki) + 器 (khí) + 目 (mục) + 錄 (lục)
Hán Việt: tham kiến ki khí mục lục · Pinyin: cān jiàn jī qì mù lù
Cấu tạo: 參 (tham) + 見 (kiến) + 機 (ki) + 器 (khí) + 目 (mục) + 錄 (lục)