參加

cān jiā tham gia

Hán Việt: tham gia · Pinyin: cān jiā

Tổng quan

tham gia | tham dự

Cấu tạo: (tham) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham gia | tham dự
  • Cihui tham gia tham gia ☆Góp mặt thêm vào với người khác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參與、加入。如:「參加比賽」、「參加甄選」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加入某种组织或某种活动:~工会|~会议|~选举|~绿化劳动;提出(意见):这件事儿,请你也~点儿意见。

Eng

  • CC-CEDICT to participate|to take part|to join
  • Cihui to participate; to take part; to join

ja

  • JMdict participation|joining|entry

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

出席 · 到场 · 参与 · 参预

Từ trái nghĩa

退出