參數放大器 tham sổ phóng đại khí Hán Việt: tham sổ phóng đại khí Tổng quan Cấu tạo: 參 (tham) + 數 (sổ) + 放 (phóng) + 大 (đại) + 器 (khí)Hán Việttham sổ phóng đại khíCấu tạo參 + 數 + 放 + 大 + 器 · tham + sổ + phóng + đại + khí nghĩa thành phần: tham + sổ + phóng + đại + khí Nghĩa EngCihui mavar