參考資料室

tham khảo tư liêu thất

Hán Việt: tham khảo tư liêu thất

Tổng quan

nhà xác, phòng tư liệu (của một toà báo...); tư liệu

Cấu tạo: (tham) + (khảo) + (tư) + (liêu) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà xác, phòng tư liệu (của một toà báo...); tư liệu