參謀的一員

tham mưu đích nhất viên

Hán Việt: tham mưu đích nhất viên

Tổng quan

(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) nhân viên cùng biên chế trong tờ báo

Cấu tạo: (tham) + (mưu) + (đích) + (nhất) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) nhân viên cùng biên chế trong tờ báo