參魚之一種

tham ngư chi nhất chủng

Hán Việt: tham ngư chi nhất chủng

Tổng quan

(động vật học) cá nục (ở quần đảo Ăng,ti, Bắc mỹ)

Cấu tạo: (tham) + (ngư) + (chi) + (nhất) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) cá nục (ở quần đảo Ăng,ti, Bắc mỹ)