又做巫婆又做鬼
hựu tố vu bà hựu tố quỷ
Hán Việt: hựu tố vu bà hựu tố quỷ
Tổng quan
Cấu tạo: 又 (hựu) + 做 (tố) + 巫 (vu) + 婆 (bà) + 又 (hựu) + 做 (tố) + 鬼 (quỷ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 又做巫婆又做鬼 òu zuò wūpó yòu zuò guǐ id. <coll.> pretend to be helpful while actually trying to do harm