又要辛苦了

hựu yếu tân khổ liễu

Hán Việt: hựu yếu tân khổ liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (hựu) + (yếu) + (tân) + (khổ) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui back the salt mines