又要辛苦了 hựu yếu tân khổ liễu Hán Việt: hựu yếu tân khổ liễu Tổng quan Cấu tạo: 又 (hựu) + 要 (yếu) + 辛 (tân) + 苦 (khổ) + 了 (liễu)Hán Việthựu yếu tân khổ liễuCấu tạo又 + 要 + 辛 + 苦 + 了 · hựu + yếu + tân + khổ + liễu nghĩa thành phần: hựu + yếu + tân + khổ + liễu Nghĩa EngCihui back the salt mines