叉狀分枝的

xoa trạng phân chi đích

Hán Việt: xoa trạng phân chi đích

Tổng quan

phân đôi, rẽ đôi

Cấu tạo: (xoa) + (trạng) + (phân) + (chi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân đôi, rẽ đôi