友好紀念品 yǒu hǎo jì niàn pǐn · hữu hảo kỉ niệm phẩm Hán Việt: hữu hảo kỉ niệm phẩm · Pinyin: yǒu hǎo jì niàn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 友 (hữu) + 好 (hảo) + 紀 (kỉ) + 念 (niệm) + 品 (phẩm)Pinyinyǒu hǎo jì niàn pǐnHán Việthữu hảo kỉ niệm phẩmCấu tạo友 + 好 + 紀 + 念 + 品 · hữu + hảo + kỉ + niệm + phẩm nghĩa thành phần: hữu + hảo + kỉ + niệm + phẩm